Chữ 所 sở · nơi, chỗ
Kanji N3 · 8 nét · bộ 戶 (cửa) · On ショ · Kun ところ・どころ・とこ
Luyện viết chữ 所
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 所
Cách đọc
- Âm On
- ショ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ところ・どころ・とこ(đứng một mình)
Nghĩa
nơi, chỗ
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
所
ところ — nơi
台所
だいどころ — Nhà bếp
近所
きんじょ — khu hàng xóm
住所
じゅうしょ — địa chỉ
Câu ví dụ
ところにより雨。
Có nơi mưa.
きんじょをさんぽしたり、かいものをしたりしました。
Tôi đi dạo quanh khu nhà rồi đi mua sắm.
