Chữ 戸 hộ · cửa, hộ gia đình
Kanji N2 · 4 nét · bộ 戶 (cửa) · On コ · Kun と
Luyện viết chữ 戸
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 戸
Cách đọc
- Âm On
- コ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- と(đứng một mình)
Nghĩa
cửa, hộ gia đình
Thứ tự nét — 4 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
戸
と — cửa
雨戸
あまど — cửa chớp
井戸
いど — giếng nước
戸棚
とだな — tủ chén
Câu ví dụ
戸を閉めろ。
Đóng cửa lại đi.
井戸が干上がった。
Cái giếng đã cạn nước.
