Chữ 壁 bích · bức tường
Kanji N1 · 16 nét · bộ 土 (đất) · On ヘキ · Kun かべ
Luyện viết chữ 壁
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 壁
Cách đọc
- Âm On
- ヘキ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かべ(đứng một mình)
Nghĩa
bức tường
Thứ tự nét — 16 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
壁
かべ — tường
Câu ví dụ
彼は壁にペンキの上塗りをした。
Anh ấy đã sơn lại bức tường.
