Chữ 稜 lăng · cạnh, góc cạnh
Kanji N1 · 13 nét · bộ 禾 (lúa) · On リョウ、ロウ · Kun いつ・かど
Luyện viết chữ 稜
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Kanji N1 · 13 nét · bộ 禾 (lúa) · On リョウ、ロウ · Kun いつ・かど
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.