Chữ 穀 cốc · ngũ cốc, lương thực
Kanji N1 · 14 nét · bộ 禾 (lúa) · On コク
Luyện viết chữ 穀
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 穀
Cách đọc
- Âm On
- コク(trong từ ghép)
Nghĩa
ngũ cốc, lương thực
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
穀物
こくもつ — Ngũ cốc
Câu ví dụ
彼は穀物を商っている。
Anh ấy kinh doanh ngũ cốc.
