Chữ 陵 lăng · lăng mộ, gò
Kanji N1 · 11 nét · bộ 阜 (đồi) · On リョウ · Kun みささぎ
Luyện viết chữ 陵
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 陵
Cách đọc
- Âm On
- リョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- みささぎ(đứng một mình)
Nghĩa
lăng mộ, gò
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
丘陵
きゅうりょう — vùng đồi
Câu ví dụ
飛行機から見ると、小さな丘陵は平地のように見える。
Nhìn từ máy bay, những ngọn đồi nhỏ trông giống như đồng bằng.
