Chữ 霧 vụ · sương mù
Kanji N1 · 19 nét · bộ 雨 (mưa) · On ム、ボウ、ブ · Kun きり
Luyện viết chữ 霧
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 霧
Cách đọc
- Âm On
- ム、ボウ、ブ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- きり(đứng một mình)
Nghĩa
sương mù
Thứ tự nét — 19 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
霧
きり — sương mù
Câu ví dụ
霧がはれた。
Sương mù đã tan.
