Chữ 霞 hà · sương mù, ráng chiều
Kanji N1 · 17 nét · bộ 雨 (mưa) · On カ、ゲ · Kun かすみ・かす(む)
Luyện viết chữ 霞
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 霞
Cách đọc
- Âm On
- カ、ゲ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かすみ・かす(む)(đứng một mình)
Nghĩa
sương mù, ráng chiều
Thứ tự nét — 17 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
霞む
かすむ — mờ ảo
