Chữ 辰 thìn · chi Thìn, giờ Thìn
Kanji N1 · 7 nét · bộ 辰 (giờ) · On シン、ジン · Kun たつ
Luyện viết chữ 辰
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 辰
Cách đọc
- Âm On
- シン、ジン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- たつ(đứng một mình)
Nghĩa
chi Thìn, giờ Thìn
Thứ tự nét — 7 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
