Kaku Coach

Luyện viết chữ 寂

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 寂

Cách đọc

Âm On
ジャク、セキ(trong từ ghép)
Âm Kun
さび・さび(しい)・さび(れる)・さみ(しい)(đứng một mình)

Nghĩa

tịch mịch, cô quạnh

Thứ tự nét — 11 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 寂しい

    さびしい — cô đơn

Câu ví dụ

  • ひとりでさびしいです。

    Ở một mình nên thấy cô đơn.

Các chữ cùng bộ 宀 (mái nhà)

Xem trang bộ 宀 →