Chữ 辱 nhục · nhục nhã, làm nhục
Kanji N1 · 10 nét · bộ 辰 (giờ) · On ジョク · Kun はずかし(める)
Luyện viết chữ 辱
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 辱
Cách đọc
- Âm On
- ジョク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- はずかし(める)(đứng một mình)
Nghĩa
nhục nhã, làm nhục
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
侮辱
ぶじょく — sỉ nhục
Câu ví dụ
彼は侮辱を受けた。
Anh ấy đã chịu sự sỉ nhục.
