Chữ 雷 lôi · sấm sét
Kanji N1 · 13 nét · bộ 雨 (mưa) · On ライ · Kun かみなり・いかずち・いかづち
Luyện viết chữ 雷
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 雷
Cách đọc
- Âm On
- ライ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かみなり・いかずち・いかづち(đứng một mình)
Nghĩa
sấm sét
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
雷
かみなり — sấm sét
Câu ví dụ
豪雨は雷を伴った。
Cơn mưa lớn kèm theo sấm sét.
