Chữ 諾 nặc · chấp thuận, ưng thuận
Kanji N1 · 15 nét · bộ 言 (lời) · On ダク
Luyện viết chữ 諾
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 諾
Cách đọc
- Âm On
- ダク(trong từ ghép)
Nghĩa
chấp thuận, ưng thuận
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
承諾
しょうだく — sự chấp thuận, ưng thuận
Câu ví dụ
沈黙は承諾の印。
Sự im lặng là dấu hiệu của sự đồng ý.
