Chữ 漂 phiêu · trôi nổi, phiêu bạt
Kanji N1 · 14 nét · bộ 水 (nước) · On ヒョウ · Kun ただよ(う)
Luyện viết chữ 漂
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 漂
Cách đọc
- Âm On
- ヒョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ただよ(う)(đứng một mình)
Nghĩa
trôi nổi, phiêu bạt
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
漂う
ただよう — Phảng phất
Câu ví dụ
地球は宇宙空間に漂う球体にすぎない。
Trái đất chỉ là một khối cầu trôi nổi trong không gian vũ trụ.
