Chữ 雪 tuyết · tuyết
Kanji N3 · 11 nét · bộ 雨 (mưa) · On セツ · Kun ゆき
Luyện viết chữ 雪
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 雪
Cách đọc
- Âm On
- セツ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ゆき(đứng một mình)
Nghĩa
tuyết
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
雪
ゆき — tuyết
吹雪
ふぶき — Bão tuyết
雪崩
なだれ — tuyết lở
Câu ví dụ
雪は消えた。
Tuyết đã tan.
吹雪が続いた。
Bão tuyết tiếp tục kéo dài.
