Chữ 穫 hoạch · thu hoạch, gặt hái
Kanji N1 · 18 nét · bộ 禾 (lúa) · On カク
Luyện viết chữ 穫
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 穫
Cách đọc
- Âm On
- カク(trong từ ghép)
Nghĩa
thu hoạch, gặt hái
Thứ tự nét — 18 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
収穫
しゅうかく — thu hoạch
Câu ví dụ
小麦はもう収穫できる。
Lúa mì đã có thể thu hoạch.
