Chữ 惜 tích · tiếc, tiếc nuối
Kanji N1 · 11 nét · bộ 心 (tim) · On セキ · Kun お(しい)・お(しむ)
Luyện viết chữ 惜
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 惜
Cách đọc
- Âm On
- セキ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- お(しい)・お(しむ)(đứng một mình)
Nghĩa
tiếc, tiếc nuối
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
惜しい
おしい — Đáng tiếc
惜しむ
おしむ — tiếc nuối
Câu ví dụ
命は誰でも惜しい。
Ai cũng quý trọng sinh mạng của mình.
