Chữ 酔 túy · say rượu, say
Kanji N1 · 11 nét · bộ 酉 (rượu) · On スイ · Kun よ(う)・よ(い)・よ
Luyện viết chữ 酔
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 酔
Cách đọc
- Âm On
- スイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- よ(う)・よ(い)・よ(đứng một mình)
Nghĩa
say rượu, say
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
酔う
よう — say rượu
酔っ払い
よっぱらい — kẻ say rượu
麻酔
ますい — thuốc mê, sự gây mê
Câu ví dụ
その酔っ払いはまっすぐ歩けなかった。
Gã say rượu đó không thể đi thẳng được.
麻酔の注射をします。
Sẽ tiêm thuốc mê.
