Chữ 酷 khốc · tàn khốc, khắc nghiệt
Kanji N1 · 14 nét · bộ 酉 (rượu) · On コク · Kun ひど(い)
Luyện viết chữ 酷
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 酷
Cách đọc
- Âm On
- コク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ひど(い)(đứng một mình)
Nghĩa
tàn khốc, khắc nghiệt
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
残酷
ざんこく — tàn khốc
冷酷
れいこく — lãnh khốc
Câu ví dụ
彼は子供に残酷だ。
Anh ta đối xử tàn nhẫn với trẻ em.
彼の冷酷な言葉が今でも私の心の中でうずいている。
Những lời lạnh lùng của anh ấy vẫn đang nhói trong tim tôi.
