Chữ 潔 khiết · trong sạch, thanh khiết
Kanji N1 · 15 nét · bộ 水 (nước) · On ケツ · Kun いさぎよ(い)
Luyện viết chữ 潔
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 潔
Cách đọc
- Âm On
- ケツ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- いさぎよ(い)(đứng một mình)
Nghĩa
trong sạch, thanh khiết
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
清潔
せいけつ — sạch sẽ
不潔
ふけつ — bất khiết
簡潔
かんけつ — Giản khiết, ngắn gọn
Câu ví dụ
君の手は清潔ですか。
Tay bạn có sạch không?
不潔は病気を生み出す。
Sự mất vệ sinh sinh ra bệnh tật.
