Chữ 酢 tạc · giấm, chua
Kanji N1 · 12 nét · bộ 酉 (rượu) · On サク · Kun す
Luyện viết chữ 酢
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 酢
Cách đọc
- Âm On
- サク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- す(đứng một mình)
Nghĩa
giấm, chua
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
酢
す — giấm
Câu ví dụ
酢はすっぱい味がする。
Giấm có vị chua.
