Chữ 醜 xú · xấu xí, xấu xa
Kanji N1 · 17 nét · bộ 酉 (rượu) · On シュウ · Kun みにく(い)・しこ
Luyện viết chữ 醜
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 醜
Cách đọc
- Âm On
- シュウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- みにく(い)・しこ(đứng một mình)
Nghĩa
xấu xí, xấu xa
Thứ tự nét — 17 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
醜い
みにくい — xấu xí
Câu ví dụ
彼の妻は私には醜いとは思えない。
Vợ của anh ấy đối với tôi không phải là xấu xí.
