Kaku Coach

Luyện viết chữ 褒

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 褒

Cách đọc

Âm On
ホウ(trong từ ghép)
Âm Kun
ほ(める)(đứng một mình)

Nghĩa

khen ngợi, tán dương

Thứ tự nét — 15 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 褒める

    ほめる — khen ngợi

  • 褒美

    ほうび — tiền thưởng

Câu ví dụ

  • みんないつもトニーをほめる。

    Mọi người luôn khen ngợi Tôn-ni.

  • 褒ほう美びをやろう。

    Ta sẽ thưởng cho ngươi.

Các chữ cùng bộ 衣 (áo)

Xem trang bộ 衣 →