Chữ 酒 tửu · rượu
Kanji N3 · 10 nét · bộ 酉 (rượu) · On シュ · Kun さけ・さか
Luyện viết chữ 酒
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 酒
Cách đọc
- Âm On
- シュ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- さけ・さか(đứng một mình)
Nghĩa
rượu
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
お酒
おさけ — rượu
酒
さけ — rượu
~酒
~しゅ — rượu
酒場
さかば — quán rượu
Câu ví dụ
お酒を飲もうよ。
Cùng uống rượu nào.
酒におぼれるな。
Đừng chìm đắm trong rượu chè.
