Chữ 酸 toan · axit, chua
Kanji N1 · 14 nét · bộ 酉 (rượu) · On サン · Kun す(い)
Luyện viết chữ 酸
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 酸
Cách đọc
- Âm On
- サン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- す(い)(đứng một mình)
Nghĩa
axit, chua
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
酸性
さんせい — tính axit
酸素
さんそ — oxi
酸化
さんか — sự oxy hóa
酸
さん — axit
Câu ví dụ
パイナップルやレモンのような酸性の果実はすっぱい。
Các loại trái cây có tính axit như dứa và chanh thì chua.
彼は酸素不足で死んだ。
Anh ấy đã chết vì thiếu oxy.
