Chữ 罰 phạt · hình phạt, trừng phạt
Kanji N1 · 14 nét · bộ 网 (lưới) · On バツ、バチ、ハツ · Kun ばっ(する)
Luyện viết chữ 罰
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 罰
Cách đọc
- Âm On
- バツ、バチ、ハツ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ばっ(する)(đứng một mình)
Nghĩa
hình phạt, trừng phạt
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
罰する
ばっする — trừng phạt
罰
ばつ — hình phạt
刑罰
けいばつ — hình phạt
処罰
しょばつ — xử phạt
Câu ví dụ
なぜあなたは、かれらをばっするのですか。
Tại sao bạn lại trừng phạt họ?
今度は罰をまぬがれまい。
Lần này chắc chắn không thoát khỏi hình phạt.
