Chữ 用 dụng · dùng, sử dụng
Kanji N4 · 5 nét · bộ 用 (dùng) · On ヨウ · Kun もち(いる)
Luyện viết chữ 用
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 用
Cách đọc
- Âm On
- ヨウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- もち(いる)(đứng một mình)
Nghĩa
dùng, sử dụng
Thứ tự nét — 5 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
用
よう — Việc, công việc
用事
ようじ — việc bận
用意
ようい — Chuẩn bị, sửa soạn
利用
りよう — Sử dụng, lợi dụng
Câu ví dụ
何の用だ。
Có việc gì?
今日はようじがあります。
Hôm nay tôi có việc bận.
