Chữ 有 hữu · có, tồn tại
Kanji N4 · 6 nét · bộ 月 (trăng) · On ユウ、ウ · Kun あ(る)
Luyện viết chữ 有
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 有
Cách đọc
- Âm On
- ユウ、ウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あ(る)(đứng một mình)
Nghĩa
có, tồn tại
Thứ tự nét — 6 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
有る
ある — có; tồn tại
有名
ゆうめい — nổi tiếng
有能
ゆうのう — có năng lực, tài năng
有効
ゆうこう — có hiệu lực, hợp lệ
Câu ví dụ
水は十分ある。
Nước có đủ.
私の妹は有名だ。
Em gái tôi nổi tiếng.
