Chữ 朗 lãng · sáng sủa, sang sảng
Kanji N1 · 10 nét · bộ 月 (trăng) · On ロウ · Kun ほが(らか)・あき(らか)
Luyện viết chữ 朗
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 朗
Cách đọc
- Âm On
- ロウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ほが(らか)・あき(らか)(đứng một mình)
Nghĩa
sáng sủa, sang sảng
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
朗らか
ほがらか — tươi vui, rạng rỡ
明朗
めいろう — minh bạch, vui vẻ
朗読
ろうどく — ngâm thơ
Câu ví dụ
母は、のんきでほがらかでお人好しです。
Mẹ tôi là người vô tư, tươi vui và tốt bụng.
彼は明朗快活な青年だ。
Cậu ấy là một thanh niên vui vẻ và hoạt bát.
