Chữ 寛 khoan · khoan dung, rộng lượng
Kanji N1 · 13 nét · bộ 宀 (mái nhà) · On カン · Kun くつろ(ぐ)・ひろ(い)・ゆる(やか)
Luyện viết chữ 寛
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 寛
Cách đọc
- Âm On
- カン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- くつろ(ぐ)・ひろ(い)・ゆる(やか)(đứng một mình)
Nghĩa
khoan dung, rộng lượng
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
寛容
かんよう — Khoan dung
