Chữ 恕 thứ · khoan thứ, tha thứ
Kanji N1 · 10 nét · bộ 心 (tim) · On ジョ、ショ · Kun ゆる(す)
Luyện viết chữ 恕
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Kanji N1 · 10 nét · bộ 心 (tim) · On ジョ、ショ · Kun ゆる(す)
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.