Chữ 樹 thụ · cây, thân cây
Kanji N1 · 16 nét · bộ 木 (cây) · On ジュ · Kun き
Luyện viết chữ 樹
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 樹
Cách đọc
- Âm On
- ジュ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- き(đứng một mình)
Nghĩa
cây, thân cây
Thứ tự nét — 16 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
樹木
じゅもく — Thụ mộc
樹立
じゅりつ — Thụ lập
Câu ví dụ
公園は樹木がよく茂っている。
Công viên cây cối xanh tốt.
彼らは新政府を樹立した。
Họ đã thụ lập chính phủ mới.
