Chữ 譲 nhượng · nhường, chuyển nhượng
Kanji N1 · 20 nét · bộ 言 (lời) · On ジョウ · Kun ゆず(る)
Luyện viết chữ 譲
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 譲
Cách đọc
- Âm On
- ジョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ゆず(る)(đứng một mình)
Nghĩa
nhường, chuyển nhượng
Thứ tự nét — 20 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
譲る
ゆずる — nhường
譲歩
じょうほ — sự nhượng bộ
Câu ví dụ
彼は息子に仕事を譲ることに決めました。
Anh ấy quyết định nhường công việc lại cho con trai.
僕が多少譲歩した後で、彼女は計画に合意してくれた。
Sau khi tôi nhượng bộ đôi chút, cô ấy đã đồng ý với kế hoạch.
