Chữ 牲 sinh · vật hiến tế
Kanji N1 · 9 nét · bộ 牛 (trâu) · On セイ
Luyện viết chữ 牲
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 牲
Cách đọc
- Âm On
- セイ(trong từ ghép)
Nghĩa
vật hiến tế
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
犠牲
ぎせい — hi sinh
Câu ví dụ
彼は自ら野心の犠牲になった。
Anh ta tự biến mình thành nạn nhân của tham vọng.
