Chữ 犠 hi · hi sinh
Kanji N1 · 17 nét · bộ 牛 (trâu) · On ギ、キ · Kun いけにえ
Luyện viết chữ 犠
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 犠
Cách đọc
- Âm On
- ギ、キ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- いけにえ(đứng một mình)
Nghĩa
hi sinh
Thứ tự nét — 17 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
犠牲
ぎせい — hi sinh
Câu ví dụ
彼は自ら野心の犠牲になった。
Anh ta tự biến mình thành nạn nhân của tham vọng.
