Chữ 牧 mục · chăn nuôi, mục đồng
Kanji N1 · 8 nét · bộ 牛 (trâu) · On ボク · Kun まき
Luyện viết chữ 牧
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 牧
Cách đọc
- Âm On
- ボク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- まき(đứng một mình)
Nghĩa
chăn nuôi, mục đồng
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
牧場
ぼくじょう — trang trại chăn nuôi
牧畜
ぼくちく — chăn nuôi gia súc
牧師
ぼくし — mục sư
遊牧
ゆうぼく — du mục
Câu ví dụ
牧師は十字架を作った。
Vị mục sư đã làm một cây thánh giá.
