Chữ 殊 thù · đặc biệt, khác thường
Kanji N1 · 10 nét · bộ 歹 (xấu) · On シュ · Kun こと
Luyện viết chữ 殊
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 殊
Cách đọc
- Âm On
- シュ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- こと(đứng một mình)
Nghĩa
đặc biệt, khác thường
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
特殊
とくしゅ — đặc thù
殊に
ことに — đặc biệt là
Câu ví dụ
私は特殊部隊に勤務する。
Tôi công tác ở lực lượng đặc nhiệm.
