Kaku Coach

Luyện viết chữ 残

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 残

Cách đọc

Âm On
ザン、サン(trong từ ghép)
Âm Kun
のこ(る)・のこ(す)・そこな(う)・のこ(り)(đứng một mình)

Nghĩa

còn lại, thừa

Thứ tự nét — 10 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 残念

    ざんねん — Đáng tiếc, tiếc nuối

  • 残る

    のこる — Còn lại, sót lại

  • 残す

    のこす — để lại, chừa lại

  • 残り

    のこり — phần còn lại

Câu ví dụ

  • 残ざん念ねんだ!

    Đáng tiếc quá!

  • 十から四よんを引ひけば六が残のこる。

    Lấy mười trừ bốn thì còn sáu.

Các chữ cùng bộ 歹 (xấu)

Xem trang bộ 歹 →