Chữ 夏 hạ · mùa hè
Kanji N4 · 10 nét · bộ 夊 (đi chậm) · On カ、ガ、ゲ · Kun なつ
Luyện viết chữ 夏
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 夏
Cách đọc
- Âm On
- カ、ガ、ゲ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- なつ(đứng một mình)
Nghĩa
mùa hè
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
夏
なつ — mùa hè
夏休み
なつやすみ — hợp nghỉ hè
Câu ví dụ
夏が来た。
Mùa hè đã đến.
夏休みが過ぎた。
Kỳ nghỉ hè đã qua.
