Kaku Coach

Luyện viết chữ 習

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 習

Cách đọc

Âm On
シュウ、ジュ(trong từ ghép)
Âm Kun
なら(う)・なら(い)(đứng một mình)

Nghĩa

học, luyện tập

Thứ tự nét — 11 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 習う

    ならう — học

  • 練習

    れんしゅう — luyện tập

  • 予習

    よしゅう — chuẩn bị bài trước

  • 復習

    ふくしゅう — ôn bài

Câu ví dụ

  • 習ならうより慣れなれろ。

    Trăm hay không bằng tay quen.

  • 練れん習しゅうは熟じゅく達たつの道みち。

    Luyện tập là con đường dẫn đến thành thạo.

Các chữ cùng bộ 羽 (lông chim)

Xem trang bộ 羽 →