Chữ 翻 phiên · lật, phiên dịch
Kanji N1 · 18 nét · bộ 羽 (lông chim) · On ホン、ハン · Kun ひるがえ(る)・ひるがえ(す)
Luyện viết chữ 翻
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 翻
Cách đọc
- Âm On
- ホン、ハン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ひるがえ(る)・ひるがえ(す)(đứng một mình)
Nghĩa
lật, phiên dịch
Thứ tự nét — 18 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
翻訳
ほんやく — bản dịch
Câu ví dụ
翻訳の質が良くなった。
Chất lượng bản dịch đã tốt lên.
