Chữ 虐 ngược · ngược đãi, tàn bạo
Kanji N1 · 9 nét · bộ 虍 (hổ) · On ギャク · Kun しいた(げる)
Luyện viết chữ 虐
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Kanji N1 · 9 nét · bộ 虍 (hổ) · On ギャク · Kun しいた(げる)
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.