Chữ 惨 thảm · thảm khốc, bi thảm
Kanji N1 · 11 nét · bộ 心 (tim) · On サン、ザン · Kun みじ(め)・いた(む)・むご(い)
Luyện viết chữ 惨
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 惨
Cách đọc
- Âm On
- サン、ザン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- みじ(め)・いた(む)・むご(い)(đứng một mình)
Nghĩa
thảm khốc, bi thảm
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
悲惨
ひさん — Bi thảm, thê thảm
Câu ví dụ
それは悲惨だな。
Thật là bi thảm.
