Chữ 虚 hư · hư không, trống rỗng
Kanji N1 · 11 nét · bộ 虍 (hổ) · On キョ、コ · Kun むな(しい)・うつ(ろ)
Luyện viết chữ 虚
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 虚
Cách đọc
- Âm On
- キョ、コ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- むな(しい)・うつ(ろ)(đứng một mình)
Nghĩa
hư không, trống rỗng
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
謙虚
けんきょ — khiêm tốn
Câu ví dụ
謙虚さを身につけて。
Hãy rèn luyện sự khiêm tốn.
