Chữ 拒 cự · cự tuyệt, từ chối
Kanji N1 · 8 nét · bộ 手 (tay) · On キョ、ゴ · Kun こば(む)
Luyện viết chữ 拒
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 拒
Cách đọc
- Âm On
- キョ、ゴ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- こば(む)(đứng một mình)
Nghĩa
cự tuyệt, từ chối
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
拒絶
きょぜつ — cự tuyệt
拒否
きょひ — cự phế
Câu ví dụ
彼の要求を拒絶する。
Từ chối yêu cầu của anh ta.
私の計画は拒否された。
Kế hoạch của tôi đã bị từ chối.
