Chữ 屈 khuất · khuất phục, uốn cong
Kanji N1 · 8 nét · bộ 尸 (xác) · On クツ · Kun かが(む)・かが(める)
Luyện viết chữ 屈
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 屈
Cách đọc
- Âm On
- クツ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かが(む)・かが(める)(đứng một mình)
Nghĩa
khuất phục, uốn cong
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
退屈
たいくつ — buồn chán
窮屈
きゅうくつ — chật chội
屈折
くっせつ — khúc xạ
理屈
りくつ — lý lẽ
Câu ví dụ
話が長くてたいくつです。
Câu chuyện dài nên thấy chán.
非の打ち所がない計画は、窮屈だなあ。
Một kế hoạch hoàn hảo không tì vết thật là gò bó nhỉ.
