Chữ 尿 niệu · nước tiểu
Kanji N1 · 7 nét · bộ 尸 (xác) · On ニョウ · Kun ゆばり・いばり・しと
Luyện viết chữ 尿
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 尿
Cách đọc
- Âm On
- ニョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ゆばり・いばり・しと(đứng một mình)
Nghĩa
nước tiểu
Thứ tự nét — 7 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
尿
にょう — nước tiểu
屎尿
しにょう — phân uế
Câu ví dụ
尿が少し赤いです。
Nước tiểu hơi đỏ một chút.
