Kaku Coach

Luyện viết chữ 居

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 居

Cách đọc

Âm On
キョ、コ(trong từ ghép)
Âm Kun
い(る)・い・お(る)(đứng một mình)

Nghĩa

ở, cư trú

Thứ tự nét — 8 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 居る

    いる — có (vật sống)

  • 居間

    いま — phòng khách

  • 芝居

    しばい — kịch

  • 居眠り

    いねむり — ngủ gật

Câu ví dụ

  • ネコがいる。

    Có một con mèo.

  • 居い間まは食しょく堂どうに続つづいている。

    Phòng khách nối liền với phòng ăn.

Các chữ cùng bộ 尸 (xác)

Xem trang bộ 尸 →