Chữ 居 cư · ở, cư trú
Kanji N3 · 8 nét · bộ 尸 (xác) · On キョ、コ · Kun い(る)・い・お(る)
Luyện viết chữ 居
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 居
Cách đọc
- Âm On
- キョ、コ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- い(る)・い・お(る)(đứng một mình)
Nghĩa
ở, cư trú
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
居る
いる — có (vật sống)
居間
いま — phòng khách
芝居
しばい — kịch
居眠り
いねむり — ngủ gật
Câu ví dụ
ネコがいる。
Có một con mèo.
居間は食堂に続いている。
Phòng khách nối liền với phòng ăn.
