Chữ 遅 trì · chậm, muộn
Kanji N3 · 12 nét · bộ 辵 (đi) · On チ · Kun おく(れる)・おく(らす)・おそ(い)
Luyện viết chữ 遅
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 遅
Cách đọc
- Âm On
- チ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- おく(れる)・おく(らす)・おそ(い)(đứng một mình)
Nghĩa
chậm, muộn
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
遅い
おそい — chậm, muộn
遅れる
おくれる — bị trễ, chậm
遅刻
ちこく — đi muộn
遅れ
おくれ — sự chậm trễ
Câu ví dụ
彼は脈拍がおそい。
Mạch của anh ấy chậm.
学校におくれました。
Tôi đến trường muộn.
