Chữ 尾 vĩ · đuôi, phần cuối
Kanji N1 · 7 nét · bộ 尸 (xác) · On ビ · Kun お
Luyện viết chữ 尾
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 尾
Cách đọc
- Âm On
- ビ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- お(đứng một mình)
Nghĩa
đuôi, phần cuối
Thứ tự nét — 7 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
尾
お — đuôi
Câu ví dụ
犬は盛んに尾を振った。
Con chó vẫy đuôi rối rít.
